制定出 chế định xuất Hán Việt: chế định xuất Tổng quan Cấu tạo: 制 (chế) + 定 (định) + 出 (xuất)Hán Việtchế định xuấtCấu tạo制 + 定 + 出 · chế + định + xuất nghĩa thành phần: chế + định + xuất Nghĩa EngCihui dope out