制定目標 zhì dìng mù biāo · chế định mục tiêu Hán Việt: chế định mục tiêu · Pinyin: zhì dìng mù biāo Tổng quan Cấu tạo: 制 (chế) + 定 (định) + 目 (mục) + 標 (tiêu)Pinyinzhì dìng mù biāoHán Việtchế định mục tiêuCấu tạo制 + 定 + 目 + 標 · chế + định + mục + tiêu nghĩa thành phần: chế + định + mục + tiêu Nghĩa EngCihui set objective