制定者
chế định giả
Hán Việt: chế định giả
Tổng quan
người sáng lập, người thiết lập, người thành lập (một chính phủ, một chế độ mới)
Nghĩa
Việt
- Cihui người sáng lập, người thiết lập, người thành lập (một chính phủ, một chế độ mới)