制導武器 chế đạo võ khí Hán Việt: chế đạo võ khí Tổng quan Cấu tạo: 制 (chế) + 導 (đạo) + 武 (võ) + 器 (khí)Hán Việtchế đạo võ khíCấu tạo制 + 導 + 武 + 器 · chế + đạo + võ + khí nghĩa thành phần: chế + đạo + võ + khí Nghĩa EngCihui 制導武器 hìdǎo wǔqì n. guided weapon