制帆術 chế phàm thuật Hán Việt: chế phàm thuật Tổng quan Cấu tạo: 制 (chế) + 帆 (phàm) + 術 (thuật)Hán Việtchế phàm thuậtCấu tạo制 + 帆 + 術 · chế + phàm + thuật nghĩa thành phần: chế + phàm + thuật Nghĩa EngCihui sailmaking