制帽人 zhì mào rén · chế mạo nhân Hán Việt: chế mạo nhân · Pinyin: zhì mào rén Tổng quan Cấu tạo: 制 (chế) + 帽 (mạo) + 人 (nhân)Pinyinzhì mào rénHán Việtchế mạo nhânCấu tạo制 + 帽 + 人 · chế + mạo + nhân nghĩa thành phần: chế + mạo + nhân