制帽商 chế mạo thương Hán Việt: chế mạo thương Tổng quan Cấu tạo: 制 (chế) + 帽 (mạo) + 商 (thương)Hán Việtchế mạo thươngCấu tạo制 + 帽 + 商 · chế + mạo + thương nghĩa thành phần: chế + mạo + thương Nghĩa EngCihui 製帽商 hìmàoshāng n. hatter M:²wèi