制度學派 zhì dù xué pài · chế độ học phái Hán Việt: chế độ học phái · Pinyin: zhì dù xué pài Tổng quan Cấu tạo: 制 (chế) + 度 (độ) + 學 (học) + 派 (phái)Pinyinzhì dù xué pàiHán Việtchế độ học pháiCấu tạo制 + 度 + 學 + 派 · chế + độ + học + phái nghĩa thành phần: chế + độ + học + phái