制服帽

zhì fú màochế phục mạo

Hán Việt: chế phục mạo · Pinyin: zhì fú mào

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.制帽。

Cấu tạo: 制 (chế) + 服 (phục) + 帽 (mạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.制帽。

Từ liên quan

Gần nghĩa

制服呢 · 制服店 · 制服 · 制服某人 · 制服某物