制板機 chế bản ki Hán Việt: chế bản ki Tổng quan như laminating,machine Cấu tạo: 制 (chế) + 板 (bản) + 機 (ki)Hán Việtchế bản kiCấu tạo制 + 板 + 機 · chế + bản + ki nghĩa thành phần: chế + bản + ki Nghĩa ViệtCihui như laminating,machine