制桶工 zhì tǒng gōng · chế dũng công Hán Việt: chế dũng công · Pinyin: zhì tǒng gōng Tổng quan Cấu tạo: 制 (chế) + 桶 (dũng) + 工 (công)Pinyinzhì tǒng gōngHán Việtchế dũng côngCấu tạo制 + 桶 + 工 · chế + dũng + công nghĩa thành phần: chế + dũng + công