制模者 zhì mó zhě · chế mô giả Hán Việt: chế mô giả · Pinyin: zhì mó zhě Tổng quan Cấu tạo: 制 (chế) + 模 (mô) + 者 (giả)Pinyinzhì mó zhěHán Việtchế mô giảCấu tạo制 + 模 + 者 · chế + mô + giả nghĩa thành phần: chế + mô + giả