制止流血 chế chỉ lưu huyết Hán Việt: chế chỉ lưu huyết Tổng quan Cấu tạo: 制 (chế) + 止 (chỉ) + 流 (lưu) + 血 (huyết)Hán Việtchế chỉ lưu huyếtCấu tạo制 + 止 + 流 + 血 · chế + chỉ + lưu + huyết nghĩa thành phần: chế + chỉ + lưu + huyết Nghĩa EngCihui stem the flow of blood