制止陋習 chế chỉ lậu tập Hán Việt: chế chỉ lậu tập Tổng quan Cấu tạo: 制 (chế) + 止 (chỉ) + 陋 (lậu) + 習 (tập)Hán Việtchế chỉ lậu tậpCấu tạo制 + 止 + 陋 + 習 · chế + chỉ + lậu + tập nghĩa thành phần: chế + chỉ + lậu + tập Nghĩa EngCihui check abuse