製片機 chế phiến ki Hán Việt: chế phiến ki Tổng quan Cấu tạo: 製 (chế) + 片 (phiến) + 機 (ki)Hán Việtchế phiến kiCấu tạo製 + 片 + 機 · chế + phiến + ki nghĩa thành phần: chế + phiến + ki Nghĩa EngCihui pelleter