制片机 chế phiến ki Hán Việt: chế phiến ki Tổng quan Cấu tạo: 製 (chế) + 片 (phiến) + 機 (ki)Hán Việtchế phiến kiTừ loạidanhCấu tạo製 + 片 + 機 · chế + phiến + ki nghĩa thành phần: chế + phiến + ki Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 máy tạo hạtMainlandKaggle Zh-Vi pelleterEngCihui pelleter Từ liên quan Gần nghĩa制片人 · 制片厂 · 制片 · 制片儿 · 制片者 · 制片工厂