制瘤素 chế lựu tố Hán Việt: chế lựu tố Tổng quan Cấu tạo: 制 (chế) + 瘤 (lựu) + 素 (tố)Hán Việtchế lựu tốCấu tạo制 + 瘤 + 素 · chế + lựu + tố nghĩa thành phần: chế + lựu + tố Nghĩa EngCihui oncostatin