制癌的 chế nham đích Hán Việt: chế nham đích Tổng quan Cấu tạo: 制 (chế) + 癌 (nham) + 的 (đích)Hán Việtchế nham đíchCấu tạo制 + 癌 + 的 · chế + nham + đích nghĩa thành phần: chế + nham + đích Nghĩa EngCihui carcinostatic