製鹽業者

chế diêm nghiệp giả

Hán Việt: chế diêm nghiệp giả

Tổng quan

người làm muối; công nhân muối, người bán muối, người muối cá

Cấu tạo: (chế) + (diêm) + (nghiệp) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người làm muối; công nhân muối, người bán muối, người muối cá