制粒機

chế lạp ki

Hán Việt: chế lạp ki

Tổng quan

xem cube

Cấu tạo: (chế) + (lạp) + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem cube

Eng

  • Cihui 製粒機 hìlìjī n. granulator M:¹tái