制约性

zhì yuē xìngchế ước tính

Hán Việt: chế ước tính · Pinyin: zhì yuē xìng

Tổng quan

xem conditional

Cấu tạo: 制 (chế) + 約 (ước) + 性 (tính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tính điều kiện

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi conditionality

Đức

  • Handedict Bedingtheit

Từ liên quan

Gần nghĩa

制约 · 制约的 · 制约功能 · 制约反射 · 制约反应 · 制约条件