制藝家 chế nghệ gia Hán Việt: chế nghệ gia Tổng quan Cấu tạo: 制 (chế) + 藝 (nghệ) + 家 (gia)Hán Việtchế nghệ giaCấu tạo制 + 藝 + 家 · chế + nghệ + gia nghĩa thành phần: chế + nghệ + gia Nghĩa EngCihui 制藝家 hìyìjiā n. “eight-part essay” expert M:²wèi