制药者
chế dược giả
Hán Việt: chế dược giả
Tổng quan
nhà dược khoa (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) dược sĩ; người buôn dược phẩm
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 dược sĩ
Mainland
- Kaggle Zh-Vi pharmaceutist
Hán Việt: chế dược giả
nhà dược khoa (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) dược sĩ; người buôn dược phẩm