制表业

zhì biǎo yèchế biểu nghiệp

Hán Việt: chế biểu nghiệp · Pinyin: zhì biǎo yè

Tổng quan

Cấu tạo: 制 (chế) + 表 (biểu) + 業 (nghiệp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngành chế tạo đồng hồ

Đức

  • Handedict Uhrmacherei

Từ liên quan

Gần nghĩa

制表人 · 制表符 · 制表 · 表業 · 表業無表業 · 制表机 · 制表键