制表键 zhì biǎo jiàn·chế biểu kiện Hán Việt: chế biểu kiện · Pinyin: zhì biǎo jiàn Tổng quan Cấu tạo: 制 (chế) + 表 (biểu) + 鍵 (kiện)Pinyinzhì biǎo jiànHán Việtchế biểu kiệnCấu tạo制 + 表 + 鍵 · chế + biểu + kiện nghĩa thành phần: chế + biểu + kiện Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Phím tabĐứcHandedict Tabulator Từ liên quan Gần nghĩa制表人 · 制表符 · 制表 · 制表业 · 制表机