制表鍵 zhì biǎo jiàn · chế biểu kiện Hán Việt: chế biểu kiện · Pinyin: zhì biǎo jiàn Tổng quan Cấu tạo: 制 (chế) + 表 (biểu) + 鍵 (kiện)Pinyinzhì biǎo jiànHán Việtchế biểu kiệnCấu tạo制 + 表 + 鍵 · chế + biểu + kiện nghĩa thành phần: chế + biểu + kiện