制訂人 chế đính nhân Hán Việt: chế đính nhân Tổng quan xem implement Cấu tạo: 制 (chế) + 訂 (đính) + 人 (nhân)Hán Việtchế đính nhânCấu tạo制 + 訂 + 人 · chế + đính + nhân nghĩa thành phần: chế + đính + nhân Nghĩa ViệtCihui xem implementEngCihui 制訂人 hìdìngrén* n. implementer M:²wèi