制訂者 chế đính giả Hán Việt: chế đính giả Tổng quan Cấu tạo: 制 (chế) + 訂 (đính) + 者 (giả)Hán Việtchế đính giảCấu tạo制 + 訂 + 者 · chế + đính + giả nghĩa thành phần: chế + đính + giả Nghĩa EngCihui framer