制訂出 chế đính xuất Hán Việt: chế đính xuất Tổng quan Cấu tạo: 制 (chế) + 訂 (đính) + 出 (xuất)Hán Việtchế đính xuấtCấu tạo制 + 訂 + 出 · chế + đính + xuất nghĩa thành phần: chế + đính + xuất Nghĩa EngCihui strike out