制轉杆

chế chuyển can

Hán Việt: chế chuyển can

Tổng quan

(kỹ thuật) cam, ngạc (để giữ bánh xe răng cưa không cho quay lại), (hàng hải) chốt hãm tới, tra gạc hãm, tra chốt hãm

Cấu tạo: (chế) + (chuyển) + (can)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (kỹ thuật) cam, ngạc (để giữ bánh xe răng cưa không cho quay lại), (hàng hải) chốt hãm tới, tra gạc hãm, tra chốt hãm