製造人 chế tạo nhân Hán Việt: chế tạo nhân Tổng quan người chế biến, người gia công Cấu tạo: 製 (chế) + 造 (tạo) + 人 (nhân)Hán Việtchế tạo nhânCấu tạo製 + 造 + 人 · chế + tạo + nhân nghĩa thành phần: chế + tạo + nhân Nghĩa ViệtCihui người chế biến, người gia công