製造者

zhì zào zhě chế tạo giả

Hán Việt: chế tạo giả · Pinyin: zhì zào zhě

Tổng quan

người chế tạo

Cấu tạo: (chế) + (tạo) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người chế tạo

Eng

  • CC-CEDICT maker
  • Cihui maker

ja

  • JMdict manufacturer|maker|producer