制造者

zhì zào zhěchế tạo giả

Hán Việt: chế tạo giả · Pinyin: zhì zào zhě

Tổng quan

người chế tạo

Cấu tạo: 製 (chế) + 造 (tạo) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người chế tạo
  • Google Alex v6 nhà sản xuất
  • Tần suất từ người làm, người sáng tạo, người tạo ra, (Maker) ông tạo, con tạo (từ hiếm,nghĩa hiếm) thợ, người làm
  • Biên soạn 製造者 hìzàozhě n. manufacturer M:²wèi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi maker

Eng

  • JMdict manufacturer
  • JMdict maker
  • JMdict producer
  • Cihui maker
  • Tần suất từ 製造者 hìzàozhě n. manufacturer M:²wèi

Đức

  • Handedict Erzeuger

ja

  • JMdict 製造者(せいぞうしゃ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

制造业 · 制造人 · 制造厂 · 制造商 · 制造的 · 製造局 · 制造 · 制造业的