制酪場 zhì lào chǎng · chế lạc tràng Hán Việt: chế lạc tràng · Pinyin: zhì lào chǎng Tổng quan Cấu tạo: 制 (chế) + 酪 (lạc) + 場 (tràng)Pinyinzhì lào chǎngHán Việtchế lạc tràngCấu tạo制 + 酪 + 場 · chế + lạc + tràng nghĩa thành phần: chế + lạc + tràng