制酪業 zhì lào yè · chế lạc nghiệp Hán Việt: chế lạc nghiệp · Pinyin: zhì lào yè Tổng quan Cấu tạo: 制 (chế) + 酪 (lạc) + 業 (nghiệp)Pinyinzhì lào yèHán Việtchế lạc nghiệpCấu tạo制 + 酪 + 業 · chế + lạc + nghiệp nghĩa thành phần: chế + lạc + nghiệp