制酪機 chế lạc ki Hán Việt: chế lạc ki Tổng quan Cấu tạo: 制 (chế) + 酪 (lạc) + 機 (ki)Hán Việtchế lạc kiCấu tạo制 + 酪 + 機 · chế + lạc + ki nghĩa thành phần: chế + lạc + ki Nghĩa EngCihui 製酪機 hìlàojī n. dairy machinery M:¹tái