制釘者

chế đinh giả

Hán Việt: chế đinh giả

Tổng quan

thợ làm đinh, đồ vật hoàn hảo; tay cừ khôi, người tài ba

Cấu tạo: (chế) + (đinh) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thợ làm đinh, đồ vật hoàn hảo; tay cừ khôi, người tài ba