制錠機 chế đĩnh ki Hán Việt: chế đĩnh ki Tổng quan Cấu tạo: 制 (chế) + 錠 (đĩnh) + 機 (ki)Hán Việtchế đĩnh kiCấu tạo制 + 錠 + 機 · chế + đĩnh + ki nghĩa thành phần: chế + đĩnh + ki Nghĩa EngCihui preformer