制門器 chế môn khí Hán Việt: chế môn khí Tổng quan Cấu tạo: 制 (chế) + 門 (môn) + 器 (khí)Hán Việtchế môn khíCấu tạo制 + 門 + 器 · chế + môn + khí nghĩa thành phần: chế + môn + khí Nghĩa EngCihui 制門器 hìménqì n. doorstop