製革法

chế cách pháp

Hán Việt: chế cách pháp

Tổng quan

sự thuộc da, (thông tục) trận roi, trận đòn

Cấu tạo: (chế) + (cách) + (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự thuộc da, (thông tục) trận roi, trận đòn