制靶法 chế bá pháp Hán Việt: chế bá pháp Tổng quan Cấu tạo: 制 (chế) + 靶 (bá) + 法 (pháp)Hán Việtchế bá phápCấu tạo制 + 靶 + 法 · chế + bá + pháp nghĩa thành phần: chế + bá + pháp Nghĩa EngCihui targetry