製鞋業 zhì xié yè · chế hài nghiệp Hán Việt: chế hài nghiệp · Pinyin: zhì xié yè Tổng quan Cấu tạo: 製 (chế) + 鞋 (hài) + 業 (nghiệp)Pinyinzhì xié yèHán Việtchế hài nghiệpCấu tạo製 + 鞋 + 業 · chế + hài + nghiệp nghĩa thành phần: chế + hài + nghiệp