制音器 chế âm khí Hán Việt: chế âm khí Tổng quan Cấu tạo: 制 (chế) + 音 (âm) + 器 (khí)Hán Việtchế âm khíCấu tạo制 + 音 + 器 · chế + âm + khí nghĩa thành phần: chế + âm + khí Nghĩa EngCihui 制音器 hìyīnqì n. <mus.> damper