制餅廠 chế bính xưởng Hán Việt: chế bính xưởng Tổng quan mứt; kẹo, cửa hàng mứt kẹo Cấu tạo: 制 (chế) + 餅 (bính) + 廠 (xưởng)Hán Việtchế bính xưởngCấu tạo制 + 餅 + 廠 · chế + bính + xưởng nghĩa thành phần: chế + bính + xưởng Nghĩa ViệtCihui mứt; kẹo, cửa hàng mứt kẹo