刷下來 xoát hạ lai Hán Việt: xoát hạ lai Tổng quan Cấu tạo: 刷 (xoát) + 下 (hạ) + 來 (lai)Hán Việtxoát hạ laiCấu tạo刷 + 下 + 來 · xoát + hạ + lai nghĩa thành phần: xoát + hạ + lai Nghĩa EngCihui 刷下來 huā xiàlái r.v. <sport> remove; eliminate