刷了勺 xoát liễu chước Hán Việt: xoát liễu chước Tổng quan Cấu tạo: 刷 (xoát) + 了 (liễu) + 勺 (chước)Hán Việtxoát liễu chướcCấu tạo刷 + 了 + 勺 · xoát + liễu + chước nghĩa thành phần: xoát + liễu + chước Nghĩa EngCihui 刷了勺 huāle sháo v.p. <coll.> quit; walk off a job