刷傢伙 xoát gia hỏa Hán Việt: xoát gia hỏa Tổng quan rửa chén tô Cấu tạo: 刷 (xoát) + 傢 (gia) + 伙 (hỏa)Hán Việtxoát gia hỏaCấu tạo刷 + 傢 + 伙 · xoát + gia + hỏa nghĩa thành phần: xoát + gia + hỏa Nghĩa ViệtCihui rửa chén tôEngCihui 刷家伙 huā jiāhuo v.o. <coll.> wash dishes