刷底色 shuà dǐ sè · xoát để sắc Hán Việt: xoát để sắc · Pinyin: shuà dǐ sè Tổng quan Cấu tạo: 刷 (xoát) + 底 (để) + 色 (sắc)Pinyinshuà dǐ sèHán Việtxoát để sắcCấu tạo刷 + 底 + 色 · xoát + để + sắc nghĩa thành phần: xoát + để + sắc