刷標語 xoát tiêu ngữ Hán Việt: xoát tiêu ngữ Tổng quan Cấu tạo: 刷 (xoát) + 標 (tiêu) + 語 (ngữ)Hán Việtxoát tiêu ngữCấu tạo刷 + 標 + 語 · xoát + tiêu + ngữ nghĩa thành phần: xoát + tiêu + ngữ Nghĩa EngCihui 刷標語 huā biāoyǔ v.o. paste up posters