刷毛箱 shuà máo xiāng · xoát mao tương Hán Việt: xoát mao tương · Pinyin: shuà máo xiāng Tổng quan Cấu tạo: 刷 (xoát) + 毛 (mao) + 箱 (tương)Pinyinshuà máo xiāngHán Việtxoát mao tươngCấu tạo刷 + 毛 + 箱 · xoát + mao + tương nghĩa thành phần: xoát + mao + tương