刷毛衣

shuā máo yī xoát mao y

Hán Việt: xoát mao y · Pinyin: shuā máo yī

Tổng quan

Cấu tạo: (xoát) + (mao) + (y)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鸟类以喙剔抉羽毛使整洁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鸟类以喙剔抉羽毛使整洁。