刷貼位 shuà tiē wèi · xoát thiếp vị Hán Việt: xoát thiếp vị · Pinyin: shuà tiē wèi Tổng quan Cấu tạo: 刷 (xoát) + 貼 (thiếp) + 位 (vị)Pinyinshuà tiē wèiHán Việtxoát thiếp vịCấu tạo刷 + 貼 + 位 · xoát + thiếp + vị nghĩa thành phần: xoát + thiếp + vị