刷貼站 shuà tiē zhàn · xoát thiếp trạm Hán Việt: xoát thiếp trạm · Pinyin: shuà tiē zhàn Tổng quan Cấu tạo: 刷 (xoát) + 貼 (thiếp) + 站 (trạm)Pinyinshuà tiē zhànHán Việtxoát thiếp trạmCấu tạo刷 + 貼 + 站 · xoát + thiếp + trạm nghĩa thành phần: xoát + thiếp + trạm